拼
银行团
HSK5v 0 · Lv.1
yínhángtuán
Nghiệp đoàn ngân hàng; Ngân hàng tập đoàn; Nhóm các ngân hàng hợp tác để cung cấp tài chính cho một dự án lớn.
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
Nghiệp đoàn ngân hàng; Ngân hàng tập đoàn; Nhóm các ngân hàng hợp tác để cung cấp tài chính cho một dự án lớn.