拼
银行家
HSK3n 0 · Lv.1
yínhángjia
nhà ngân hàng; chủ nhà băng
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
他想成为一名银行家。
Tā xiǎng chéngwéi yī míng yínhángjiā.
≈HSK4
Anh ấy muốn trở thành một nhà ngân hàng.
He wants to become a banker.
这个银行家很有名。
Zhège yínhángjiā hěn yǒumíng.
≈HSK4
Nhà ngân hàng này rất nổi tiếng.
This banker is very famous.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分