WinHSK

铺地砖

HSK6n
0 · Lv.1
zhuān

Gạch lát sàn; lát gạch; trải gạch

tile the floor

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 铺地砖是指在地面上铺设瓷砖或其他类型的砖,以形成一个平整、美观的地面。
义项 nHSK6

Gạch lát sàn; lát gạch; trải gạch

铺地砖是指在地面上铺设瓷砖或其他类型的砖,以形成一个平整、美观的地面。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan