拼
销售部
HSK5n 0 · Lv.1
xiāoshòubù
phòng bán hàng; phòng kinh doanh; phòng tiêu thụ; bộ phận kinh doanh
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
销售部负责产品销售工作。
Xiāoshòubù fùzé chǎnpǐn xiāoshòu gōngzuò.
≈HSK4
Bộ phận bán hàng phụ trách công việc bán sản phẩm.
The sales department is responsible for product sales.
销售部需要接待客户咨询。
Xiāoshòubù xūyào jiēdài kèhù zīxún.
≈HSK4
Phòng bán hàng cần tiếp đón và tư vấn khách hàng.
The sales department needs to handle customer inquiries.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
Tình huống & hội thoại
你好,是物业吧?我们办公室的空调坏…HSK5
女:你好,是物业吧?我们办公室的空调坏了,麻烦你们过来看一下。
男:好的,您在几楼?
女:十八层,销售部。
男:好,我们马上派人过去。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分