WinHSK

销售额

HSK6n
0 · Lv.1
xiāoshòué

doanh thu; doanh số bán hàng

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

今年的销售额很令人鼓舞。

jīn nián de xiāo shòu é hěn lìng rén gǔ wǔ

HSK5

Doanh thu năm nay rất đáng khích lệ.

This year's sales are very encouraging.

新产品的销售额非常可观。

Xīn chǎnpǐn de xiāoshòu'é fēicháng kěguān.

HSK5

Doanh số bán hàng của sản phẩm mới rất khả quan.

The sales volume of the new product is very impressive.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan