WinHSK

锂电池

HSK1n
0 · Lv.1
diànchí

pin lithium

lithium battery; lithium cell

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 一种电池类型
义项 nHSK1

pin lithium

一种电池类型

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan