WinHSK

锅炉房

HSK7-9n
0 · Lv.1
guōfáng

phòng lò hơi; phòng nồi hơi

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

学校新建了一个锅炉房。

Xuéxiào xīn jiàn le yī gè guōlúfáng.

HSK5

Trường học có phòng nồi hơi mới.

The school has a new boiler room.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan