WinHSK

锦标赛

HSK7-9n
0 · Lv.1
jǐnbiāosài

giải đấu; thi đấu tranh giải

漢越 cẩm tiêu tái

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 获胜的团体或个人取得棉标的体育运动比赛,如国际乒乓球锦标赛
义项 nHSK7-9

giải đấu; thi đấu tranh giải

获胜的团体或个人取得棉标的体育运动比赛,如国际乒乓球锦标赛

免费例句

锦标赛将在下个月举行。

Jǐnbiāosài jiāng zài xià gè yuè jǔxíng.

HSK5

Giải vô địch sẽ được tổ chức vào tháng sau.

The championship will be held next month.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan