WinHSK

键盘侠

HSK7-9n
0 · Lv.1
jiànpánxiá

anh hùng bàn phím

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 指现实中怯懦、网上占据道德制高点的人群
义项 nHSK7-9

anh hùng bàn phím

指现实中怯懦、网上占据道德制高点的人群

免费例句

我受够了那些键盘侠的假正义。

Wǒ shòugòule nàxiē jiànpánxiá de jiǎ zhèngyì.

HSK6

Tôi chịu đủ thứ "chính nghĩa giả tạo" từ mấy anh hùng bàn phím rồi.

I'm fed up with the fake justice of those keyboard warriors.

键盘侠攻击了一个无辜的人。

Jiànpánxiá gōngjī le yī gè wúgū de rén.

HSK6

Anh hùng bàn phím đã công kích một người vô tội.

A keyboard warrior attacked an innocent person.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan