拼
键盘侠
HSK7-9n 0 · Lv.1
jiànpánxiá
anh hùng bàn phím
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
我受够了那些键盘侠的假正义。
Wǒ shòugòule nàxiē jiànpánxiá de jiǎ zhèngyì.
≈HSK6
Tôi chịu đủ thứ "chính nghĩa giả tạo" từ mấy anh hùng bàn phím rồi.
I'm fed up with the fake justice of those keyboard warriors.
键盘侠攻击了一个无辜的人。
Jiànpánxiá gōngjī le yī gè wúgū de rén.
≈HSK6
Anh hùng bàn phím đã công kích một người vô tội.
A keyboard warrior attacked an innocent person.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分