WinHSK

锯齿形

HSK5n
0 · Lv.1
chǐxíng

hình răng cưa

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. sawtooth shape
  2. zigzag
义项 nHSK5

hình răng cưa

sawtooth shape

义项 nHSK5

ngoằn ngoèo

zigzag

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan