WinHSK

镀锌管

HSK1n
0 · Lv.1
xīnguǎn

Ống mạ kẽm; ống thép mạ kẽm; ống kẽm

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 镀锌管是指表面涂有一层锌的钢管,主要用于防止腐蚀和延长使用寿命。
义项 nHSK1

Ống mạ kẽm; ống thép mạ kẽm; ống kẽm

镀锌管是指表面涂有一层锌的钢管,主要用于防止腐蚀和延长使用寿命。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan