WinHSK

镇定剂

HSK7-9n
0 · Lv.1
zhèndìng

thuốc an thần

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

他在手术前需要镇定剂。

Tā zài shǒushù qián xūyào zhèndìngjì.

HSK5

Anh ấy cần thuốc an thần trước khi phẫu thuật.

He needs a sedative before the surgery.

镇定剂帮助她平静下来。

Zhèndìngjì bāngzhù tā píngjìng xiàlái.

HSK6

Thuốc an thần đã giúp cô ấy bình tĩnh lại.

The sedative helped her calm down.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan