WinHSK

镇静剂

HSK7-9n
0 · Lv.1
zhènjìng

thuốc an thần; thuốc ngủ

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 对大脑皮层有抑制作用的药物,如溴化钠、溴化钾、鲁米那等
义项 nHSK7-9

thuốc an thần; thuốc ngủ

对大脑皮层有抑制作用的药物,如溴化钠、溴化钾、鲁米那等

免费例句

他服用镇静剂来缓解焦虑。

Tā fúyòng zhènjìngjì lái huǎnjiě jiāolǜ.

HSK6

Anh ấy uống thuốc an thần để giảm bớt lo lắng.

He takes sedatives to relieve anxiety.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan