拼
镶嵌砖
HSK7-9n 0 · Lv.1
xiāngqiànzhuān
Gạch khảm; gạch trang trí
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 镶嵌砖是一种用于建筑和装饰的砖,通常用于铺设地面或墙面,具有美观和实用的功能。
等级
义项 ①n≈HSK7-9
Gạch khảm; gạch trang trí
镶嵌砖是一种用于建筑和装饰的砖,通常用于铺设地面或墙面,具有美观和实用的功能。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分