WinHSK

长三角

HSK3n, nlocal
0 · Lv.1
chángsānjiǎo

Vùng châu thổ Trường Giang; Đồng bằng châu thổ sông Dương Tử

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 长江三角洲平原,由长江和钱塘江在入海处冲积而成。这一地区人口密集,海陆交通便利,是我国经济发
义项 n, nlocalHSK3

Vùng châu thổ Trường Giang; Đồng bằng châu thổ sông Dương Tử

长江三角洲平原,由长江和钱塘江在入海处冲积而成。这一地区人口密集,海陆交通便利,是我国经济发

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan