拼
长寿面
HSK6n 0 · Lv.1
chángshòumiàn
mì trường thọ
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
吃长寿面,祝您健康长寿。
Chī chángshòumiàn, zhù nín jiànkāng chángshòu.
≈HSK4
Ăn mì trường thọ, chúc bà khỏe mạnh, sống lâu trăm tuổi.
Eat longevity noodles, and wish you health and long life.
吃长寿面象征着健康长寿。
chī cháng shòu miàn xiàng zhēng zhe jiàn kāng cháng shòu
≈HSK5
Ăn mì trường thọ tượng trưng cho sức khỏe và sống lâu.
Eating longevity noodles symbolizes health and long life.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分