WinHSK

长方形

HSK5n
0 · Lv.1
chánɡfānɡxínɡ

hình chữ nhật

rectangle; oblong

漢越 trường phương hình

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 矩形
义项 nHSK5

hình chữ nhật

矩形

免费例句

他的房间是长方形的。

Tā de fángjiān shì chángfāngxíng de.

HSK4

Phòng của anh ấy có dạng hình chữ nhật.

His room is rectangular.

这张地图是长方形的。

zhè zhāng dì tú shì cháng fāng xíng de

HSK4

Bản đồ này có hình chữ nhật.

This map is rectangular.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan