WinHSK

长沙发

HSK3n
0 · Lv.1
chángshā

Ghế đệm dài, ghế salông nệm

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. Ghế đệm dài, ghế salông nệm
义项 nHSK3

Ghế đệm dài, ghế salông nệm

Ghế đệm dài, ghế salông nệm

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan