WinHSK

长见识

HSK7-9v
0 · Lv.1
chángjiànshi

mở mang kiến thức

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 增加知识和阅历。
义项 vHSK7-9

mở mang kiến thức

增加知识和阅历。

免费例句

听专家讲完,感觉太长见识了!

Tīng zhuānjiā jiǎng wán, gǎnjué tài zhǎng jiànshi le!

HSK5

Nghe chuyên gia nói xong, cảm thấy mở mang kiến thức quá!

After listening to the expert, I feel like I've learned so much!

这次出国旅行让我长见识了。

zhè cì chū guó lǚ xíng ràng wǒ zhǎng jiàn shi le

HSK5

Chuyến đi nước ngoài lần này khiến tôi mở mang kiến thức.

This trip abroad broadened my horizons.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan