拼
长记性
HSK7-9phrase 0 · Lv.1
chángjìxìng
học được bài học từ trải nghiệm hoặc sai lầm
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 通过经历或教训学到东西,不再犯错。
- 一个人记忆力强,容易记住事情。
等级
义项 ①phrase≈HSK7-9
học được bài học từ trải nghiệm hoặc sai lầm
通过经历或教训学到东西,不再犯错。
免费例句
他摔了一跤就长记性了。
Tā shuāile yī jiāo jiù zhǎng jìxìng le.
≈HSK5
Anh ấy ngã một lần là nhớ lâu.
He learned his lesson after falling once.
小孩受罚后就长记性了。
Xiǎohái shòu fá hòu jiù zhǎng jìxìng le.
≈HSK5
Trẻ con bị phạt xong sẽ nhớ lâu.
Children learn their lesson after being punished.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②phrase≈HSK7-9
dễ nhớ lâu; có trí nhớ tốt
一个人记忆力强,容易记住事情。
免费例句
她记东西特别快,记性很好。
tā jì dōng xi tè bié kuài, jì xìng hěn hǎo
≈HSK4
Cô ấy nhớ mọi thứ rất nhanh, trí nhớ tốt.
She remembers things very quickly and has a good memory.
小孩年纪小,记性好。
Xiǎohái niánjì xiǎo, jìxìng hǎo.
≈HSK4
Trẻ con nhỏ tuổi, trí nhớ tốt.
Young children have good memories.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分