WinHSK

门诊室

HSK5n
0 · Lv.1
ménzhěnshì

phòng khám bệnh

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. clinic
  2. outpatient department (or consulting room)
义项 nHSK5

phòng khám bệnh

clinic

义项 nHSK5

khoa ngoại trú (hoặc phòng tư vấn)

outpatient department (or consulting room)

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan