拼
门诊部
HSK5n 0 · Lv.1
ménzhěnbù
phòng khám; khoa khám bệnh
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
我要去医院门诊部看医生。
Wǒ yào qù yīyuàn ménzhěnbù kàn yīshēng.
≈HSK4
Tôi phải đến khoa khám bệnh để gặp bác sĩ.
I need to go to the outpatient department to see a doctor.
门诊部每天接待上百名病人。
Ménzhěnbù měitiān jiēdài shàng bǎi míng bìngrén.
≈HSK4
Phòng khám tiếp nhận hàng trăm bệnh nhân mỗi ngày.
The outpatient department receives hundreds of patients every day.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分