拼
闪光点
HSK6n 0 · Lv.1
shǎnguāngdiǎn
điểm mấu chốt
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- crucial point
- essential point
- lit. flash point
等级
义项 ①n≈HSK6
điểm mấu chốt
crucial point
免费例句
发掘嘉宾人生中的闪光点和可以让人感动的人生体验,不管是失败的,或者成功的。
≈HSK6
义项 ②n≈HSK6
điểm cần thiết
essential point
义项 ③n≈HSK6
(văn học) điểm sáng, điểm phát sáng
lit. flash point
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分