拼
闭幕式
HSK5n 0 · Lv.1
bìmùshì
nghi lễ bế mạc; nghi thức bế mạc; lễ bế mạc
漢越 bế mạc thức
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 会议、展览会结束时举行的正式仪式
等级
义项 ①n≈HSK5
nghi lễ bế mạc; nghi thức bế mạc; lễ bế mạc
会议、展览会结束时举行的正式仪式
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分