拼
闲工夫
HSK6n 0 · Lv.1
xiángōngfū
thời gian rảnh rỗi; lúc rảnh rỗi
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 闲着的时间
等级
义项 ①n≈HSK6
thời gian rảnh rỗi; lúc rảnh rỗi
闲着的时间
免费例句
他总是把闲工夫用来打游戏。
Tā zǒngshì bǎ xiángōngfu yònglái dǎ yóuxì.
≈HSK4
Anh ấy luôn dùng thời gian rảnh để chơi game.
He always spends his free time playing games.
我闲工夫的时候喜欢看书。
Wǒ xián gōngfu de shíhou xǐhuān kàn shū.
≈HSK5
Lúc rảnh rỗi, tôi thích đọc sách.
I like to read in my spare time.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分