WinHSK

闹情绪

HSK5v
0 · Lv.1
nàoqíng

buồn bực; bực mình; giận dỗi; thắc mắc; cáu kỉnh; bất mãn

漢越

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan