拼
闹情绪
HSK5v 0 · Lv.1
nàoqíngxù
buồn bực; bực mình; giận dỗi; thắc mắc; cáu kỉnh; bất mãn
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 因工作、学习等不合意而情绪不安定,表示不满。
等级
义项 ①v≈HSK5
buồn bực; bực mình; giận dỗi; thắc mắc; cáu kỉnh; bất mãn
因工作、学习等不合意而情绪不安定,表示不满。
免费例句
不要再闹情绪了。
Bùyào zài nào qíngxù le.
≈HSK5
Đừng giận dỗi nữa.
Stop sulking.
他今天闹情绪了。
Tā jīntiān nào qíngxù le.
≈HSK5
Anh ấy hôm nay giận dỗi.
He is in a bad mood today.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分