拼
闹意见
HSK4v 0 · Lv.1
nàoyìjiàn
giận nhau; bất hoà; xích mích; bất mãn nhau; không bằng lòng với nhau
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
他们在合作中闹过意见。
Tāmen zài hézuò zhōng nào guò yìjiàn.
≈HSK4
Họ từng bất đồng trong quá trình hợp tác.
They had disagreements during their cooperation.
同事因为加班安排闹意见。
Tóngshì yīnwèi jiābān ānpái nào yìjiàn.
≈HSK4
Đồng nghiệp xích mích vì việc sắp xếp tăng ca.
Colleagues are having a dispute over the overtime schedule.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分