WinHSK

闹矛盾

HSK5v
0 · Lv.1
nàomáodùn

cãi nhau; giận dỗi; bất hòa; xung đột; xích mích

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

他们俩最近闹矛盾了。

Tāmen liǎ zuìjìn nào máodùn le.

HSK5

Gần đây hai người đó đang cãi nhau.

The two of them have been in conflict recently.

这三个儿子经常闹矛盾,天天吵嘴甚至打架,老人为此很烦恼,想找个机会教育自己的孩子。

HSK5

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan