拼
闹肚子
HSK4v 0 · Lv.1
nàodùzǐ
tiêu chảy; tháo dạ; đi lỏng; đau bụng đi ngoài
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 腹泻
等级
义项 ①v≈HSK4
tiêu chảy; tháo dạ; đi lỏng; đau bụng đi ngoài
腹泻
免费例句
他最近闹肚子了。
tā zuì jìn nào dù zi le.
≈HSK5
Anh ấy gần đây bị đau bụng.
He has had an upset stomach recently.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分