拼
闻上去
HSK3v 0 · Lv.1
wénshàngqù
có mùi như cái gì đó
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- to smell like sth
- to smell of sth
等级
义项 ①v≈HSK3
có mùi như cái gì đó
to smell like sth
义项 ②v≈HSK3
có mùi của cái gì đó
to smell of sth
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分