拼
闽南话
HSK3n 0 · Lv.1
mǐnnánhuà
tiếng Mân Nam
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 闽南地区使用的方言
等级
义项 ①n≈HSK3
tiếng Mân Nam
闽南地区使用的方言
免费例句
他很喜欢听闽南语的歌。
Tā hěn xǐhuān tīng Mǐnnányǔ de gē.
≈HSK6
Anh ấy rất thích nghe bài hát tiếng Mân Nam.
He really likes listening to songs in Hokkien.
他用闽南话跟我说话。
Tā yòng Mǐnnánhuà gēn wǒ shuōhuà.
≈HSK6
Anh ấy nói chuyện với tôi bằng tiếng Mân Nam.
He spoke to me in Hokkien.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分