WinHSK

阅览室

HSK5n
0 · Lv.1
yuèlǎnshì

phòng đọc; phòng đọc sách

漢越 duyệt lãm thất

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 图书馆供阅读研究的房间配置适当的桌椅、书报、杂志等
义项 nHSK5

phòng đọc; phòng đọc sách

图书馆供阅读研究的房间配置适当的桌椅、书报、杂志等

免费例句

附近有安静的阅览室吗?

Fùjìn yǒu ānjìng de yuèlǎnshì ma?

HSK5

Gần đây có phòng đọc sách yên tĩnh không?

Is there a quiet reading room nearby?

一位心理学家做过一个实验:当一个大阅览室里只有一位读者时,心理学家就走进去,拿把椅子紧挨着他坐下。

HSK6

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan