WinHSK

阅读课

HSK4n
0 · Lv.1
yuè

môn đọc hiểu

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 阅读课是学习阅读技巧和理解能力的课程。
义项 nHSK4

môn đọc hiểu

阅读课是学习阅读技巧和理解能力的课程。

免费例句

我觉得阅读课很有意思。

Wǒ juéde yuèdú kè hěn yǒuyìsi.

HSK4

Tôi thấy môn đọc hiểu rất thú vị.

I think the reading class is very interesting.

调查发现,小学生每天阅读课外书的时间比较少,大多不到两个小时,而花在看电视、玩儿电脑上的时间却比这要长得多。

HSK4

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan