WinHSK

阎王爷

HSK7-9n
0 · Lv.1
yánwángye

Yama, Vua địa ngục

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. Yama, King of Hell
  2. same as 閻羅王|阎罗王
  3. translation of Sanskrit: Yama Raja
义项 nHSK7-9

Yama, Vua địa ngục

Yama, King of Hell

义项 nHSK7-9

giống như 閻羅王 | 阎罗王

same as 閻羅王|阎罗王

义项 nHSK7-9

bản dịch tiếng Phạn: Yama Raja

translation of Sanskrit: Yama Raja

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan