拼
阮晋勇
HSK1n 0 · Lv.1
ruǎnjìnyǒng
Nguyên Cát Dũng (tên người)
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 越南的前总理
等级
义项 ①n≈HSK1
Nguyên Cát Dũng (tên người)
越南的前总理
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
Nguyên Cát Dũng (tên người)
Nguyên Cát Dũng (tên người)
越南的前总理