WinHSK

防御性

HSK7-9n
0 · Lv.1
fángxìng

tính phòng thủ

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 保护自己免受攻击的特性
义项 nHSK7-9

tính phòng thủ

保护自己免受攻击的特性

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan