拼
防护林
HSK7-9n 0 · Lv.1
fánɡhùlín
rừng phòng hộ; rừng được bảo hộ
漢越 phòng hộ lâm
例句
Câu ví dụ免费例句
村子周围种了很多防护林。
Cūnzi zhōuwéi zhòng le hěnduō fánghùlín.
≈HSK6
Quanh làng trồng rất nhiều rừng phòng hộ.
Many shelterbelts were planted around the village.
防护林可以减少风沙的侵袭。
Fánghùlín kěyǐ jiǎnshǎo fēngshā de qīnxí.
≈HSK6
Rừng phòng hộ có thể giảm xâm nhập cát bụi.
Shelterbelts can reduce the invasion of wind and sand.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分