WinHSK

防护罩

HSK7-9n
0 · Lv.1
fángzhào

chụp an toàn; bảo vệ; che chắn

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 防护罩是用来保护某个物体或人免受外界伤害的装置。
义项 nHSK7-9

chụp an toàn; bảo vệ; che chắn

防护罩是用来保护某个物体或人免受外界伤害的装置。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan