WinHSK

防疫站

HSK7-9n
0 · Lv.1
fángzhàn

trạm phòng dịch

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 易于发病 (如结核病) 者 (如儿童) 接受预防性照料与治疗的机构
义项 nHSK7-9

trạm phòng dịch

易于发病 (如结核病) 者 (如儿童) 接受预防性照料与治疗的机构

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan