拼
防腐剂
HSK7-9n 0 · Lv.1
fángfǔjì
chất bảo quản; chất khử trùng; chất chống phân hủy; chất chống phân huỷ
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 加在化学产品、天然产品、纺织品或食品中以保护它们在贮存或以非化学方法使用的情况下免于腐烂、变色或腐败的物质用以浸渍或覆盖木料来防止昆虫或其他生 物体的侵袭的物质
- 防腐剂是一种用于延长食品、药品或其他物品保质期的化学物质。
等级
义项 ①n≈HSK7-9
chất bảo quản; chất khử trùng; chất chống phân hủy; chất chống phân huỷ
加在化学产品、天然产品、纺织品或食品中以保护它们在贮存或以非化学方法使用的情况下免于腐烂、变色或腐败的物质用以浸渍或覆盖木料来防止昆虫或其他生 物体的侵袭的物质
免费例句
这种方便面不含防腐剂。
Zhè zhǒng fāngbiànmiàn bù hán fángfǔjì.
≈HSK6
Loại mì ăn liền này không chứa chất bảo quản.
This type of instant noodles contains no preservatives.
此外,单宁具有抗氧化的作用,是一种天然防腐剂。
≈HSK6
义项 ②n≈HSK7-9
chất phòng mục; chất bảo quản; chất chống phân hủy
防腐剂是一种用于延长食品、药品或其他物品保质期的化学物质。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分