拼
防腐剂
HSK7-9n 0 · Lv.1
fángfǔjì
chất bảo quản; chất khử trùng; chất chống phân hủy; chất chống phân huỷ
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
这种方便面不含防腐剂。
Zhè zhǒng fāngbiànmiàn bù hán fángfǔjì.
≈HSK6
Loại mì ăn liền này không chứa chất bảo quản.
This type of instant noodles contains no preservatives.
此外,单宁具有抗氧化的作用,是一种天然防腐剂。
≈HSK6
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分