拼
防锈油
HSK7-9n 0 · Lv.1
fángxiùyóu
dầu chống gỉ; dầu chống rỉ sét
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 防锈油是一种用于防止金属表面生锈和腐蚀的油。
等级
义项 ①n≈HSK7-9
dầu chống gỉ; dầu chống rỉ sét
防锈油是一种用于防止金属表面生锈和腐蚀的油。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
dầu chống gỉ; dầu chống rỉ sét
dầu chống gỉ; dầu chống rỉ sét
防锈油是一种用于防止金属表面生锈和腐蚀的油。