拼
阴谋论
HSK7-9n 0 · Lv.1
yīnmóulùn
thuyết âm mưu
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 对某些事件存在秘密阴谋的理论
等级
义项 ①n≈HSK7-9
thuyết âm mưu
对某些事件存在秘密阴谋的理论
免费例句
这可真是阴谋论啊。
Zhè kě zhēn shì yīnmóulùn a.
≈HSK6
Đó hoàn toàn là thuyết âm mưu.
This is really a conspiracy theory.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分