拼
阶段性
HSK5n 0 · Lv.1
jiēduànxìng
giai đoạn; tính giai đoạn; theo từng giai đoạn (chỉ một giai đoạn trong hành trình, quá trình làm việc, hoặc trong các cuộc thi, hoạt động. Nó nhấn mạnh đặc điểm tạm thời hoặc có thời kỳ nhất định, không mang tính vĩnh viễn)
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
学习需要阶段性的计划。
Xuéxí xūyào jiēduànxìng de jìhuà.
≈HSK5
Học tập cần có kế hoạch theo giai đoạn.
Learning requires a phased plan.
孩子的学习有阶段性成长。
Háizi de xuéxí yǒu jiēduànxìng chéngzhǎng.
≈HSK5
Trẻ em học tập có sự trưởng thành từng giai đoạn.
Children's learning goes through stages of growth.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分