拼
阿弥陀
HSK6n 0 · Lv.1
āmítuó
đức Phật A-di-đà (Amitabha)
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- đức Phật A-di-đà (Amitabha)
等级
义项 ①n≈HSK6
đức Phật A-di-đà (Amitabha)
đức Phật A-di-đà (Amitabha)
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
đức Phật A-di-đà (Amitabha)
đức Phật A-di-đà (Amitabha)
đức Phật A-di-đà (Amitabha)