WinHSK

附属国

HSK7-9n, nlocal
0 · Lv.1
shǔguó

nước phụ thuộc; nước lệ thuộc; thuộc địa

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 名义上保有一定的主权,但在经济和政治方面以某种形式从属于其他国家的国家
义项 n, nlocalHSK7-9

nước phụ thuộc; nước lệ thuộc; thuộc địa

名义上保有一定的主权,但在经济和政治方面以某种形式从属于其他国家的国家

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan