拼
陈列室
HSK7-9n 0 · Lv.1
chénlièshì
phòng trưng bày
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
我参观了你们的陈列室。
Wǒ cānguān le nǐmen de chénlièshì.
≈HSK5
Tớ đã tham quan phòng trưng bày của các cậu.
I visited your showroom.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
phòng trưng bày
我参观了你们的陈列室。
Wǒ cānguān le nǐmen de chénlièshì.
Tớ đã tham quan phòng trưng bày của các cậu.
I visited your showroom.