拼
降雨量
HSK4n 0 · Lv.1
jiàngyǔliàng
lượng mưa
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 给定时间内的降水量
等级
义项 ①n≈HSK4
lượng mưa
给定时间内的降水量
免费例句
昨天的降雨量非常大。
Zuótiān de jiàngyǔliàng fēicháng dà.
≈HSK5
Lượng mưa hôm qua rất lớn.
Yesterday's rainfall was very heavy.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分